mài nhẵn
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho bề mặt của một vật trở nên láng, mịn, không còn gồ ghề hoặc thô ráp: "mài nhẵn" chỉ hành động sử dụng lực ma sát (bằng đá, giấy nhám, hoặc dụng cụ mài) để làm phẳng và bóng bề mặt vật liệu như kim loại, gỗ, đá, hoặc nhựa.
- Mở rộng: làm cho một quá trình, kỹ năng, hoặc mối quan hệ trở nên trơn tru, hoàn hảo hơn (nghĩa bóng): "mài nhẵn" còn được dùng để chỉ việc trau chuốt, hoàn thiện một điều gì đó cho đến khi nó đạt độ tinh tế, không còn vướng mắc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Anh ấy dùng giấy nhám để mài nhẵn mặt bàn gỗ. (Anh ấy dùng giấy ráp để làm bề mặt bàn gỗ trở nên láng mịn.)
- Viên đá quý được mài nhẵn sau nhiều giờ công phu. (Viên đá quý được làm phẳng bóng sau quá trình mài kỹ lưỡng.)
Nghĩa bóng:
- Cô ấy đã mài nhẵn kỹ năng thuyết trình của mình qua nhiều buổi tập. (Cô ấy đã trau chuốt kỹ năng thuyết trình cho đến khi nó hoàn hảo.)
- Họ cần mài nhẵn những bất đồng để hợp tác tốt hơn. (Họ cần làm mượt những mâu thuẫn để đạt sự hợp tác trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mài nhẵn bóng": nhấn mạnh kết quả bề mặt không chỉ phẳng mà còn phản chiếu ánh sáng.
- Chiếc nhẫn vàng được mài nhẵn bóng đến mức như một tấm gương. (Chiếc nhẫn vàng có bề mặt láng và phản chiếu như gương.)
"mài nhẵn cạnh sắc": làm mòn các góc nhọn hoặc phần gồ ghề để tránh gây thương tích.
- Thợ mộc mài nhẵn cạnh sắc của tấm ván để trẻ em không bị đứt tay. (Người thợ mộc làm mòn các góc nhọn của tấm ván để trẻ em an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Mài (động từ): hành động cọ xát để làm nhỏ, mòn hoặc sắc.
- Mài dao cho sắc. (Cọ xát dao để nó trở nên sắc bén.)
Nhẵn (tính từ): trạng thái bề mặt láng, không gồ ghề.
- Mặt đá nhẵn thín. (Bề mặt đá rất láng.)
Đánh bóng (động từ): làm cho bề mặt trở nên sáng, bóng, thường bằng cách mài nhẵn hoặc dùng hóa chất.
- Đánh bóng giày da. (Làm bề mặt giày da sáng bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Làm phẳng: tạo bề mặt bằng phẳng, không lồi lõm.
- Trau chuốt: làm cho tinh tế, hoàn hảo (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Mài mòn: làm giảm độ dày hoặc làm nhẵn bằng cách cọ xát, nhưng thường nhấn mạnh sự hao mòn hơn là kết quả nhẵn.
Thành ngữ liên quan
- Mài nhẵn đá thành gương: ý nói sự kiên trì, công phu có thể biến điều thô kệch thành tinh tế.
- Nhờ tập luyện chăm chỉ, anh ấy đã mài nhẵn đá thành gương, trở thành nghệ sĩ piano xuất sắc. (Nhờ nỗ lực bền bỉ, anh ấy đã biến khả năng thô sơ thành tài năng điêu luyện.)